kawasaki disease

kawasaki disease

A young child with Kawasaki disease rests in a hospital bed.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh Kawasaki một bệnh cấp tínhtrẻ nhỏ, đặc trưng bởi phát ban, sưng hạch bạch huyết sốt; nguyên nhân chưa được biết .

dụ sử dụng
  • (Bệnh Kawasaki chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em dưới năm tuổi.)
  • (Các triệu chứng chính của bệnh Kawasaki bao gồm sốt cao kéo dài hơn năm ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Kawasaki disease": được chẩn đoán mắc bệnh Kawasaki.
    • The child was diagnosed with Kawasaki disease after showing signs of a rash and swollen lymph nodes. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh Kawasaki sau khi dấu hiệu phát ban sưng hạch bạch huyết.)
  • "to treat Kawasaki disease": điều trị bệnh Kawasaki.
    • Doctors treat Kawasaki disease with intravenous immunoglobulin and aspirin. (Các bác sĩ điều trị bệnh Kawasaki bằng globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch aspirin.)
Biến thể từ gần giống
  • Kawasaki (n): dạng rút gọn thường dùng trong y văn.
    • Kawasaki is a common cause of acquired heart disease in children. (Bệnh Kawasaki một nguyên nhân phổ biến gây bệnh tim mắc phảitrẻ em.)
  • Bệnh Kawasaki (n): tên gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng hạch niêm mạc da (n): tên gọi khác của bệnh Kawasaki, dựa trên triệu chứng viêm niêm mạc da.
  • Bệnh viêm mạch máutrẻ em (n): mô tả chung về căn bệnh này.
Các cụm từ liên quan
  • Kawasaki disease complications: biến chứng của bệnh Kawasaki.
    • Kawasaki disease complications can include coronary artery aneurysms. (Biến chứng của bệnh Kawasaki có thể bao gồm phình động mạch vành.)
  • Kawasaki disease treatment: phương pháp điều trị bệnh Kawasaki.
    • Early Kawasaki disease treatment reduces the risk of heart problems. (Điều trị bệnh Kawasaki sớm làm giảm nguy các vấn đề về tim.)
Thành ngữ liên quan
  • Kawasaki disease shock syndrome: hội chứng sốc do bệnh Kawasaki.
    • Kawasaki disease shock syndrome is a severe form of the illness. (Hội chứng sốc do bệnh Kawasaki một dạng nghiêm trọng của căn bệnh này.)